MINI HATCHBACK 3 CỬA F56 2014-2018
MINI HATCHBACK 3 CỬA F56 2014-2018
Tổng quan
MINI F56 là thế hệ thứ ba của dòng Hatchback 3 cửa, phát triển trên nền tảng UKL1 của BMW, chia sẻ với BMW 2 Series Active Tourer. So với thế hệ R56, F56 lớn hơn, hiện đại hơn, trang bị nhiều công nghệ và động cơ mới, hướng đến sự thoải mái nhưng vẫn giữ phong cách lái “go-kart feeling” đặc trưng của MINI.
Thời điểm ra mắt
- Ra mắt toàn cầu tháng 11/2013, bán ra thị trường từ 2014.
- Đây là thế hệ đầu tiên có thêm biến thể 5 cửa (F55), nhưng bản 3 cửa (F56) vẫn giữ vai trò biểu tượng.
- Sản xuất giai đoạn đầu: 2014–2018, sau đó facelift (LCI) từ 2018–2021.
Ngoại thất
- Kích thước lớn hơn R56: dài hơn ~98 mm, rộng hơn 44 mm, cao hơn 7 mm, trục cơ sở dài hơn 28 mm.
- Đèn pha tròn cổ điển nhưng viền LED ban ngày hiện đại.
- Lưới tản nhiệt hình lục giác lớn hơn, phong cách thể thao.
- Tùy chọn nhiều màu sơn và mui xe tương phản.
- Đèn hậu chữ nhật với viền chrome (chưa có thiết kế Union Jack, xuất hiện từ facelift 2018).
Nội thất
- Không gian rộng rãi hơn so với R56, cải thiện thoải mái cho cả hàng ghế trước và sau.
- Bảng táp-lô hiện đại, màn hình trung tâm hình tròn đặc trưng tích hợp hệ thống MINI Connected.
- Đồng hồ tốc độ được đưa ra sau vô-lăng (khác với R56 đặt ở trung tâm).
- Vật liệu cao cấp hơn, nhiều tùy chọn cá nhân hóa.
- Khoang hành lý tăng lên 211 lít.
Động cơ
Sử dụng loạt động cơ mới của BMW, 3 và 4 xi-lanh tăng áp:
- One: 1.2L 3 xi-lanh (102 mã lực).
- Cooper: 1.5L 3 xi-lanh (136 mã lực).
- Cooper S: 2.0L 4 xi-lanh (192 mã lực).
- John Cooper Works (JCW): 2.0L 4 xi-lanh (231 mã lực).
- Hộp số: sàn 6 cấp, tự động 6 cấp (sau này có thêm tự động 7 cấp ly hợp kép).
Công nghệ & an toàn
- Hệ thống thông tin giải trí MINI Connected với màn hình từ 6.5″ đến 8.8″.
- Các tùy chọn cao cấp: Head-Up Display, đèn LED thích ứng, cảm biến đỗ xe, camera lùi.
- An toàn: nhiều túi khí, ABS, DSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
- Trang bị gói lái thể thao: chế độ Green / Mid / Sport.
📊 Bảng so sánh MINI Hatchback 3 cửa F56 (2014–2023)
| Hạng mục | Pre-LCI (2014–2017) | LCI 1 (2018–2020) | LCI 2 (2021–2023) |
| Ngoại thất | – Đèn pha Halogen tiêu chuẩn (LED tùy chọn) – Đèn hậu chữ nhật truyền thống – Logo MINI 3D cũ – Lưới tản nhiệt nhỏ, nhiều chrome |
– Đèn pha LED tiêu chuẩn, tùy chọn Matrix LED – Đèn hậu LED Union Jack đặc trưng – Logo MINI mới (phẳng) – Màu sơn + mâm hợp kim mới |
– Lưới tản nhiệt lớn hơn, viền đen – Bỏ đèn sương mù, thay khe gió đứng hai bên – Đèn pha LED tiêu chuẩn, đồ họa ánh sáng mới – Đèn hậu Union Jack LED cải tiến – Tuỳ chọn mái Multitone Roof độc quyền |
| Nội thất | – Màn hình trung tâm nhỏ / 6.5” (tùy chọn 8.8”) – Đồng hồ analog sau vô-lăng – Nhiều chi tiết chrome cổ điển |
– Màn hình màu 6.5” tiêu chuẩn, 8.8” tùy chọn – Hệ điều hành MINI Connected cải tiến – Thêm sạc không dây, nhiều cổng USB – Vật liệu ốp và ghế cao cấp hơn |
– Màn hình trung tâm 8.8” tiêu chuẩn – Cụm đồng hồ kỹ thuật số 5” – Vô-lăng bọc da mới – Giảm chrome, thay bằng Piano Black – Đèn nội thất Ambient Light đa màu |
| Động cơ | – Cooper: 1.5L I3 136hp – Cooper S: 2.0L I4 192hp – JCW: 2.0L 231hp – Hộp số: 6MT/6AT |
– Công suất giữ nguyên (Cooper S 192hp, JCW 231hp) – Hộp số mới 7AT DCT thay cho 6AT – Chuẩn khí thải Euro 6d-TEMP |
– Cooper S giảm còn 178hp (do Euro 6d-final) – JCW vẫn 231hp (một số thị trường có bản mạnh hơn ~ 234–250hp) – Hộp số: 6MT, 7AT DCT, 8AT (JCW) |
| Công nghệ & An toàn | – MINI Connected cơ bản – Không có Apple CarPlay – ABS, DSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
– Apple CarPlay (tùy chọn) – Đèn pha Matrix LED, HUD – Camera lùi – Trang bị an toàn tăng nhẹ |
– MINI OS 7.0 – CarPlay nâng cấp – Driving Assistant (cảnh báo va chạm, giữ làn) – Adaptive Cruise Control – Camera 360° & hỗ trợ đỗ xe tự động |
📌 Tóm gọn 3 giai đoạn F56 3 cửa:
- Pre-LCI: Thiết kế cổ điển, ít công nghệ, thiên về “chất MINI nguyên bản”.
- LCI 1: Nâng cấp đèn, logo, màn hình, bắt đầu có CarPlay và công nghệ hỗ trợ.
- LCI 2: Thay đổi rõ rệt nhất (ngoại hình hiện đại hơn, màn hình số, nhiều công nghệ an toàn).
Những mẫu xe được ra mặt của dòng xe MINI HATCHBACK 3 CỬA F56 2014-2018:
| MINI F56 Cooper D Hatchback |
| MINI F56 Cooper Hatchback |
| MINI F56 Cooper S Hatchback |
| MINI F56 Cooper SD Hatchback |
| MINI F56 Cooper SE Hatchback |
| MINI F56 John Cooper Works GP Hatchback |
| MINI F56 John Cooper Works Hatchback |
| MINI F56 One D Hatchback |
| MINI F56 One First Hatchback |
| MINI F56 One Hatchback |
-16%
Giá gốc là: 625.000 ₫.525.000 ₫Giá hiện tại là: 525.000 ₫.
Khoảng giá: từ 10.000.000 ₫ đến 22.050.000 ₫
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
